Giới thiệu Phụ kiện cửa tủ xếp trượt tự do Taura T902
Phụ kiện cửa tủ xếp trượt tự do Taura T902 là giải pháp tối ưu dành cho các hệ tủ hiện đại, mang đến sự linh hoạt vượt trội trong thiết kế và sử dụng. Khác với hệ cửa xếp truyền thống bị giới hạn số lượng cánh trên mỗi khoang tủ, Taura T902 cho phép lắp đặt trên những hệ tủ có chiều rộng lớn mà không cần chia nhỏ khoang tủ, giúp tạo nên tổng thể liền mạch, sang trọng và tối ưu diện tích lưu trữ. Nhờ khả năng lắp nhiều bộ phụ kiện trên cùng một hệ tủ, sản phẩm đáp ứng tốt các thiết kế tủ quần áo, tủ trưng bày hay tủ lưu trữ có kích thước lớn mà vẫn đảm bảo tính ổn định và thẩm mỹ.
Điểm nổi bật của Taura T902 nằm ở cơ chế xếp trượt tự do, giúp các cánh cửa di chuyển nhẹ nhàng, linh hoạt và mở rộng tối đa không gian bên trong tủ. Hệ thống giảm chấn tích hợp giúp cửa đóng mở êm ái, hạn chế va đập, giảm tiếng ồn và tăng độ bền trong quá trình sử dụng. Với khả năng khai thác toàn bộ không gian lưu trữ mà không bị giới hạn bởi kích thước khoang tủ, Phụ kiện cửa tủ xếp trượt tự do Taura T902 là phụ kiện ngành mộc lý tưởng cho các công trình nội thất cao cấp, mang đến trải nghiệm sử dụng tiện nghi, hiện đại và hiệu quả hơn so với các giải pháp cửa xếp thông thường.
Đặc điểm Phụ kiện cửa tủ xếp trượt tự do Taura T902
- Tên sản phẩm: Phụ kiện cửa tủ xếp trượt tự do Taura T902
- Kiểu cửa: Cửa xếp trượt tự do
- Cơ chế hoạt động: Cửa xếp gọn kết hợp ray trượt, di chuyển linh hoạt và êm ái
- Giảm chấn: Tích hợp bộ giảm chấn giúp đóng mở nhẹ nhàng, giảm tiếng ồn
- Khắc phục hạn chế của cửa xếp truyền thống (mỗi khoang tủ chỉ lắp được tối đa 4 cánh)
- Có thể lắp nhiều bộ phụ kiện trên cùng một hệ tủ, không giới hạn chiều rộng khoang tủ
- Không cần chia nhỏ khoang tủ, tạo mặt tủ liền mạch và tăng tính thẩm mỹ
- Cửa xếp trượt linh hoạt, mở rộng tối đa lối tiếp cận và khai thác triệt để không gian bên trong tủ
- Vận hành ổn định, đóng mở êm ái nhờ hệ thống ray và giảm chấn chất lượng cao
- Ứng dụng: Tủ quần áo, tủ lưu trữ, tủ trưng bày, tủ bếp, showroom, cửa hàng và các hệ tủ có kích thước lớn
- Điều kiện lắp đặt: Phù hợp với cánh cửa rộng 300–600mm, dày từ 16mm trở lên, tải trọng tối đa 20kg/cánh
- Bảo hành 3 năm
Danh sách phụ kiện đi kèm
| Tên phụ kiện | Số lượng |
|---|---|
| Cụm bánh xe trên bên trái (Left upper roller) | 1 |
| Cụm bánh xe dưới bên trái (Left down roller) | 1 |
| Bản lề nhựa T902 (T902 Plastic hinge) | 4 |
| Cờ lê lục giác ngoài 8mm (8mm Spanner) | 1 |
| Khóa lục giác 2mm (2mm Allen key) | 1 |
| Cụm bánh xe trên bên phải (Right upper roller) | 1 |
| Cụm bánh xe dưới bên phải (Right down roller) | 1 |
| Cữ định vị lắp đặt (Position template) | 1 |
| Bộ giảm chấn model 309 (Damper) | 2 |
| Vít gỗ ST4 × 16 đầu bake (+) tự ren | 46 |
Kích thước tủ tham khảo
Kích thước khoan lỗ trên cánh cửa (áp dụng cho cửa gập đôi)
- Lỗ A: Lỗ lắp bản lề nhựa, đường kính Φ2.5mm, độ sâu 0–2mm.
- Lỗ B: Lỗ lắp bản lề chén, đường kính Φ35mm, độ sâu 12mm.
Sơ đồ vị trí cánh cửa
- Door 1: Cánh cửa 1
- Door 2: Cánh cửa 2
- Door 3: Cánh cửa 3
- Door 4: Cánh cửa 4
(Các kích thước trên bản vẽ thể hiện vị trí khoan lỗ, khoảng cách lắp bản lề và vị trí lắp cụm phụ kiện.)

Đây là bản vẽ hướng dẫn khoan và lắp đặt bộ cửa gập 4 cánh, dùng để xác định vị trí khoan lỗ, khoảng cách lắp bản lề và điều kiện kích thước cánh cửa trước khi thi công.
Điều kiện áp dụng
- Chiều rộng mỗi cánh cửa: 300 – 600mm
- Tải trọng tối đa mỗi cánh: 20kg
- Độ dày cánh cửa: ≥16mm
Công thức tính kích thước cửa
- H = H2 + H + 55 Chiều cao cánh cửa (Door height)
- W = (L − 2n + 2) / n Chiều rộng cánh cửa (Door width)
- n Số lượng cánh cửa (Door’s quantity)
Chú thích ký hiệu
- H: Phần cánh cửa nhô cao hơn mặt trên của thùng tủ (Door’s height – top panel’s height).
- F = 18mm: Độ dày vách hông tủ (Side panel).
Lắp đặt phụ kiện ray trên và ray dưới
(Chú ý đúng hướng lắp đặt)
Ray trên (Upper rail)
Bao gồm:
- Bộ giảm chấn trái (Damper)
- Bánh xe trên bên trái (Left upper roller)
- Bánh xe trên bên phải (Right upper roller)
- Ray trên (Upper rail)
- Bộ giảm chấn phải (Damper)
Ray dưới (Down rail)
Bao gồm:
- Bộ giảm chấn trái (Damper)
- Bánh xe dưới bên trái (Left down roller)
- Bánh xe dưới bên phải (Right down roller)
- Ray dưới (Down rail)
- Bộ giảm chấn phải (Damper)
Lưu ý: Khi lắp đặt, cần phân biệt đúng bên trái và bên phải của các cụm bánh xe cũng như chiều lắp ray trên, ray dưới và bộ giảm chấn để hệ cửa vận hành êm ái, đóng mở chính xác và đạt hiệu quả tốt nhất.
Hướng dẫn khoan lỗ lắp ray trên và ray dưới
Khoan lỗ Ø5 để lắp ray trên và ray dưới
- Khoan lỗ lắp ray trên (Drill holes for upper rail)
- Khoan lỗ lắp ray dưới (Drill holes for lower rail)
Bản vẽ kỹ thuật bộ ray trượt
Bảng dung sai kích thước (Dung sai chưa ghi chú) Thanh ray dưới
| Kích thước danh nghĩa | Dung sai |
|---|---|
| ≤ 6 mm | ±0.1 mm |
| > 6 – 30 mm | ±0.15 mm |
| > 30 – 60 mm | ±0.2 mm |
| > 60 – 100 mm | ±0.3 mm |
| Góc X° | ±1° |
| Góc XX° | ±0.5° |

Bản vẽ kỹ thuật thanh ray dưới
Dung sai kích thước (đối với các kích thước chưa ghi chú) Thanh ray trên
| Kích thước danh nghĩa | Dung sai |
|---|---|
| ≤ 6 mm | ±0.1 mm |
| > 6 – 30 mm | ±0.15 mm |
| > 30 – 60 mm | ±0.2 mm |
| > 60 – 100 mm | ±0.3 mm |
| Góc X° | ±1° |
| Góc XX° | ±0.5° |
Ghi chú sửa đổi
- Kích thước 16.4 ± 0.1 được sửa thành 16.4 (+0.1 / -0.15)
- Kích thước 22.2 ± 0.1 được sửa thành 22.2 (+0.1 / -0.15)
- Kích thước 44.3 ± 0.1 được sửa thành 44.3 ± 0.2

Bản vẽ kỹ thuật thanh ray trên
Yêu cầu kỹ thuật
- Những yêu cầu về chất lượng chưa được nêu trong bản vẽ này phải tuân thủ theo tiêu chuẩn GB 5237-2008
- Bề mặt thanh nhôm phải sạch sẽ, không được có các khuyết tật như nứt, bong tróc, mài mòn, bọt khí hoặc các lỗi ảnh hưởng đến chất lượng
- Bán kính bo góc không được ghi chú: R0.2






























Chưa có đánh giá nào.